📧 sales@vacuum-fresh.com | 📞 +86 18825501449 🇬🇧 English 🇻🇳 Tiếng Việt 🇹🇭 ภาษาไทย
🥶 🌐 Trading

Cấp đông nhanh Nitơ lỏng

Tủ cấp đông Nitơ lỏng, băng chuyền cấp đông −196°C ~ −35°C.

🥶 VF Series 🔢 5 Categories 📦 27+ Models 🌡️ −196°C ~ −35°C
🚇
Tủ đông đường hầm LN2
10 mẫu · · bấm để mở rộng
📋 Tổng quan

Tủ đông đường hầm LN2 siêu thấp dòng VF sử dụng nitơ lỏng làm môi chất làm lạnh, đạt −196°C. Thiết kế theo tiêu chuẩn HACCP, thân máy bằng thép không gỉ module hóa, module lạnh LN2, module nâng vít, băng tải lưới và điều khiển điện. Phù hợp cho dây chuyền sản xuất liên tục quy mô lớn.

📋 Ứng dụng

Hải sản, thủy sản, thịt bò/cừu, gia cầm, suất ăn đóng gói sẵn, bánh ngọt cao cấp.

✨ Tính năng chính
  • Không hao hụt trọng lượng với cấp đông siêu nhanh
  • Bảo toàn tế bào nguyên vẹn, giảm thiểu mất dịch
  • Thân máy mở bằng cơ cấu vít cơ khí, dễ bảo trì
  • Điều chỉnh tốc độ 5 cấp
📊 So sánh mẫu — 10 mẫu
Mẫu Length (mm) Belt Width (mm) Power (kW) Capacity (kg/h)
VF-QFL1206 6000 1200 8 400–500
VF-QFL1209 9000 1200 12 600–800
VF-QFL1212 12000 1200 16 800–1000
VF-QFL1609 9000 1600 16 800–1000
VF-QFL1612 12000 1600 18 1000–1200
VF-QFL1615 15000 1600 20 1400–1600
VF-QFL1816 16000 1800 24 2000–2500
VF-QFL1818 18000 1800 24 2250–2750
VF-QFL2×18 18000 2×1800 32 2500–3000
VF-QFL2×36 36000 2×1800 64 5000–6000
Nhiệt độ cấp đông: −196°C (thường −120°C) · Thời gian cấp đông: 1–30 phút · Chi phí cấp đông: ¥300–800/tấn · Thân máy: Inox 304 · Cách nhiệt: PU 150 mm · Môi chất: Nitơ lỏng
🗄️
Tủ đông dạng tủ LN2
8 mẫu · · bấm để mở rộng
📋 Tổng quan

Tủ đông LN2 dạng tủ VF được thiết kế cho cấp đông quy mô nhỏ đến trung bình hoặc cấp đông gián đoạn. Bao gồm thân máy inox, module lạnh LN2, điều khiển điện và xe đẩy — công suất từ 50 đến 2000 kg/h.

📋 Ứng dụng

Hải sản, thịt, gia cầm, suất ăn sẵn, bánh ngọt cao cấp.

✨ Tính năng chính
  • Không hao hụt trọng lượng, bảo toàn tế bào nguyên vẹn
  • Xe đẩy lên/xuống linh hoạt cho vận hành theo mẻ
  • Dải công suất rộng từ 50–2000 kg/h
📊 So sánh mẫu — 8 mẫu
Mẫu Chamber W×D×H (mm) Outer W×D×H (mm) Power (kW) Capacity (kg/h)
VF-QF-50A 700×900×700 1550×1300×2000 1 50
VF-QF-100A 700×900×1400 1550×1300×2000 1.5 100
VF-QF-150A 700×900×1800 1550×1350×2300 1.5 150
VF-QF-300A 900×1320×1800 1750×1750×2300 2.5 300
VF-QF-600A 900×1100×1800 2700×2000×2300 3.5 600
VF-QF-1200A 1170×1500×1800 3800×2000×2300 7 1200
VF-QF-2000A 1350×1450×1800 5920×2200×2580 10 1500
VF-QF-3000A 1350×1700×1800 5920×2420×2580 10 2000
🌀
Tủ đông dạng xoắn ốc
2 mẫu · · bấm để mở rộng
📋 Tổng quan

Tủ đông băng tải lưới xoắn ốc sử dụng quạt hướng trục biến tần để phân phối khí lạnh đồng đều. Hệ thống truyền động đặt bên ngoài giúp dễ bảo trì và vệ sinh. Hệ thống màn khí tiên tiến đảm bảo tổn thất lạnh gần như bằng không tại cửa vào/ra.

📋 Ứng dụng

Tôm IQF và thủy sản, thịt/gia cầm, bánh ngọt.

✨ Tính năng chính
  • Luồng khí tiên tiến cho phân phối đồng đều và hiệu suất cấp đông cao
  • Diện tích nhỏ gọn với dải công suất rộng
  • Truyền động bên ngoài — ổn định, vệ sinh, dễ bảo trì
  • Điều chỉnh tốc độ vô cấp bằng VFD
  • Hệ thống vệ sinh tự động (tùy chọn)
  • Màn hình cảm ứng PLC với bộ nhớ quy trình
📊 So sánh mẫu — 2 mẫu
Mẫu Dimensions L×W×H (m) Power (kW) Capacity (kg/h)
VF-IQF-SP650×12T 9.5×7.5×3.2 22 1500
VF-IQF-SP650×16T 9.5×7.5×3.8 25 2000
🥶
Tủ đông đường hầm −80°C
Technical overview · · bấm để mở rộng
📋 Tổng quan

Sử dụng nhiều quạt ống khí áp suất cao với đầu phun tùy chỉnh để dẫn luồng khí lên cả bề mặt trên và dưới của sản phẩm, đạt được phân bố trường dòng chảy tốc độ cao cân bằng hoàn toàn. Hiệu suất trao đổi nhiệt cao gấp 1,5–2 lần so với băng tải tiêu chuẩn.

📋 Ứng dụng

Cấp đông số lượng lớn cho bếp trung tâm và nhà máy chế biến thực phẩm.

✨ Tính năng chính
  • Dạng đường hầm: Làm lạnh nhị phân −60°C để cấp đông nhanh hơn
  • Dạng đường hầm: Thiết kế luồng khí va chạm đầu phun trên/dưới
  • Dạng đường hầm: Thiết kế module hóa để lắp đặt nhanh
  • Dạng đường hầm: HMI với giám sát từ xa
  • Dạng tủ: Làm lạnh nhị phân hiệu suất cao
  • Dạng tủ: Xe đẩy xuyên suốt với sàn chống trượt
  • Dạng tủ: Quạt công suất lớn giảm thời gian làm lạnh
  • Dạng tủ: Cấp đông số lượng lớn để tăng năng suất
🌊
Tủ đông nhúng chất lỏng
7 mẫu · · bấm để mở rộng
📋 Tổng quan

Sử dụng chất lỏng cấp đông thực phẩm làm môi chất lạnh với điểm đông đặc tối thiểu −70°C và độ dẫn nhiệt gấp 25 lần không khí. Trang bị hệ thống tuần hoàn đa bơm, hệ thống phun tối ưu và bổ sung chất lỏng tự động với giám sát nồng độ thời gian thực.

📋 Ứng dụng

Thực phẩm đóng gói cao cấp — cá/tôm, ếch, gia cầm, thịt đỏ, suất ăn sẵn.

✨ Tính năng chính
  • Hiệu suất cấp đông cao hơn 15%+ so với thiết bị tương đương
  • Nhiệt độ chất lỏng −70°C với dự phòng dồi dào
  • Bổ sung chất lỏng tự động với tuần hoàn và giám sát nồng độ
  • Cách ly hơi ẩm đã được cấp bằng sáng chế — giảm 50% ngưng tụ
  • Chi phí sản xuất thấp hơn 20% so với thông thường
  • Tiêu thụ điện thấp hơn 30%
  • Đầu nối ống vệ sinh nhanh để dễ dàng vệ sinh
🏆 Advantages
Điểm đông siêu thấp
Chất lỏng cấp đông đạt −70°C
An toàn & Tin cậy
Cấp thực phẩm, chứng nhận SGS
Cấp đông nhanh
Mật độ gấp 1100 lần không khí, dẫn nhiệt gấp 25 lần
Chi phí thấp
Chất lỏng tái sử dụng — 3–5 kg mỗi tấn sản phẩm
Tiệt trùng hiệu suất cao
Ức chế vi khuẩn ở nhiệt độ siêu thấp
Chất lượng phục hồi cao
Tế bào được bảo toàn qua vùng tinh thể đá
Thân thiện môi trường
Tiết kiệm năng lượng hơn so với thông thường
📊 So sánh mẫu — 7 mẫu
Mẫu Temp Capacity Refrigerant Tank Size (mm) Power Type
VF-50CI −35°C 50 kg/h R507 / R404A 1000×600×500 7.5 kW Tank
VF-100CI −35°C 100 kg/h R507 / R404A 1400×600×650 15 kW Tank
VF-200CI −35°C 200 kg/h R507 / R404A 1700×600×900 30 kW Tank
VF-500CI −35°C 500 kg/h R507 / R404A 8000×1200 75 kW Tunnel
VF-1000CI −35°C 1000 kg/h R507 / R404A 12000×1600 150 kW Tunnel
VF-1500CI −35°C 1500 kg/h R507 / R404A 16000×1800 220 kW Tunnel
VF-2000CI −35°C 2000 kg/h R507 / R404A 18000×2400 280 kW Tunnel

Có nhu cầu đặc biệt? Hãy cho chúng tôi biết.

Gửi yêu cầu của bạn →