📧 sales@vacuum-fresh.com | 📞 +86 18825501449 🇬🇧 English 🇻🇳 Tiếng Việt 🇹🇭 ภาษาไทย
❄️ 🌐 Trading

Máy làm lạnh công nghiệp

Máy làm lạnh giải nhiệt gió, giải nhiệt nước, máy làm lạnh trục vít — Dòng RX, 3~723 kW đầy đủ.

❄️ RX Series 🔢 6 Categories 📦 84+ Models 🌡️ 3°C ~ 350°C
❄️
Máy làm lạnh giải nhiệt gió (Dòng RX)
15 mẫu · · bấm để so sánh
📋 Tổng quan

Máy làm lạnh công nghiệp giải nhiệt gió dòng RX sử dụng máy nén chất lượng cao từ Nhật Bản, Châu Âu và Mỹ, kết hợp với bơm nước Đài Loan — an toàn, êm ái, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ. Được trang bị bộ điều nhiệt Ý cho kiểm soát nhiệt độ nước chính xác từ +3°C đến +45°C.

📋 Ứng dụng

Ép nhựa, ngành nhựa, mạ điện, in ấn, dược phẩm, chế biến thực phẩm, hóa chất và các sản xuất công nghiệp khác.

✨ Tính năng chính
  • Máy nén Nhật/Âu/Mỹ với bơm Đài Loan
  • Bộ điều nhiệt Ý, dải +3°C đến +45°C
  • Thiết kế bình ngưng & tản nhiệt độc đáo
  • Bảo vệ quá tải, cao/thấp áp & an toàn trễ điện tử
  • Bảo vệ đảo pha/mất pha & chống đóng băng
  • Có thể tùy chỉnh chống axit/kiềm
📊 So sánh mẫu — 15 mẫu
Mẫu Cooling Capacity (kW) Power Supply Total Input Power (kW) Compressor Type Compressor Power (kW) Tank Capacity (L) Pump Flow (m³/h) Length (mm) Width (mm) Height (mm) Weight (kg)
RX-01 3.0 1PH/220V 1.25 Rotary 0.75 35 6 910 550 850 82.5
RX-02 6.0 1PH/220V 2.0 Rotary 1.5 35 6 910 550 850 90.5
RX-03 9.0 3PH/380V 2.88 Scroll 2.25 60 6 1190 530 1230 147
RX-05 15 3PH/380V 4.48 Scroll 3.75 60 6 1310 630 1230 174.5
RX-06 18 3PH/380V 5.23 Scroll 4.5 60 9 1310 630 1230 180
RX-08 24 3PH/380V 7.25 Scroll 6 140 9 1610 735 1390 281.5
RX-10 30 3PH/380V 8.75 Scroll 7.5 140 9 1610 735 1390 303.5
RX-12 36 3PH/380V 10.25 Scroll 9 140 12 1610 735 1390 326
RX-15 45 3PH/380V 13.95 Scroll 11.25 200 12 1760 850 1490 418
RX-20 60 3PH/380V 18.06 Scroll 15 220 18 1910 850 1740 485
RX-25 75 3PH/380V 22.55 Scroll 18.75 220 25 2360 850 1900 579.5
RX-30 90 3PH/380V 27.04 Scroll 22.5 315 25 2660 930 1890 815.5
RX-40 120 3PH/380V 37.12 Scroll 30 420 45 1910 1700 1650 970
RX-50 150 3PH/380V 44.7 Scroll 37.5 500 45 2360 1900 1800 1050
RX-60 180 3PH/380V 53.68 Scroll 45 550 45 2400 2000 1850 1300
Công suất làm lạnh dựa trên: nước lạnh vào/ra 12°C/7°C, nước giải nhiệt vào/ra 30°C/35°C.
💧
Máy làm lạnh giải nhiệt nước (Dòng RX-W)
13 mẫu · · bấm để so sánh
📋 Tổng quan

Máy làm lạnh công nghiệp giải nhiệt nước dòng RX-W sử dụng máy nén nhập khẩu thương hiệu Mỹ và Nhật Bản với bảo vệ an toàn tích hợp, độ ồn thấp, tiết kiệm năng lượng và độ bền cao.

📋 Ứng dụng

Mạ điện, làm sạch siêu âm, ép nhựa, thổi nhựa, hóa chất & dược phẩm, chế biến thực phẩm, v.v.

✨ Tính năng chính
  • Máy nén thương hiệu Mỹ/Nhật nhập khẩu với bảo vệ an toàn tích hợp
  • Linh kiện điện Schneider (OEM chính hãng)
  • Dàn bay hơi với ống đồng chất lượng cao, bồn cách nhiệt inox
  • Bình ngưng với ống đồng rãnh trong hiệu suất cao
  • Có sẵn các mô hình tùy chỉnh chống axit/kiềm
📊 So sánh mẫu — 13 mẫu
Mẫu Cooling Capacity (kW) Total Input Power (kW) Compressor Power (kW) Chilled Water Flow (m³/h) Water Pipe Diameter Pump Power (kW)
RX-03W 9.0 2.62 2.25 1.5 1" 0.37
RX-05W 15 4.12 3.75 2.5 1" 0.37
RX-06W 18 4.87 4.5 3.2 1" 0.37
RX-08W 24 6.75 6 4.1 1.5" 0.75
RX-10W 30 8.25 7.5 5.2 1.5" 0.75
RX-12W 36 10.25 9 6.0 1.5" 0.75
RX-15W 45 12.75 11.25 7.5 2" 1.5
RX-20W 60 16.5 15 10 2" 1.5
RX-25W 75 20.95 18.75 12.4 2.5" 2.2
RX-30W 90 24.7 22.5 15.1 2.5" 2.2
RX-40W 120 33.75 30 20.5 3" 4.0
RX-50W 150 35.9 37.5 25.2 4" 4.0
RX-60W 180 46.06 45 30.3 4" 4.0
🔩
Máy làm lạnh trục vít
15 mẫu · · bấm để so sánh
📋 Tổng quan

Dòng máy làm lạnh trục vít sử dụng máy nén trục vít bán kín Hanbell Đài Loan với tuổi thọ vòng bi dài hơn, tích hợp tách dầu 3 cấp với bộ lọc dầu 10µm để vận hành đáng tin cậy lâu dài. Tính năng điều khiển công suất 4 bước và điều chỉnh không cấp 25%-100%.

📋 Ứng dụng

Làm lạnh công nghiệp quy mô lớn, nhà máy hóa chất, chế biến nhựa, sản xuất dược phẩm, hệ thống HVAC cho tòa nhà thương mại.

✨ Tính năng chính
  • Máy nén trục vít bán kín Hanbell Đài Loan, tuổi thọ vòng bi dài hơn
  • Bộ tách dầu 3 cấp tích hợp, bộ lọc dầu 10µm bền bỉ
  • Điều khiển công suất 4 bước + điều chỉnh không cấp 25%-100%
  • Bộ điều khiển vi máy tính với bộ vi xử lý tốc độ cao tích hợp
📊 So sánh mẫu — 15 mẫu
Mẫu Cooling Capacity (kW) Total Input Power (kW) Compressor Power (kW) Chilled Water Flow (m³/h) Unit Weight (kg) Cooling Water Flow (m³/h)
RX-40SA 104.8 39.7 30 20 1600
RX-50SA 137.2 49.4 37.5 25 1800
RX-60SA 149.4 54.6 45 30 1950
RX-75SA 200 71 52.5 36 2260
RX-85SA 210 77.8 60 40 2400
RX-100SA 235.5 81.5 63.75 43 2500
RX-120SA 274.4 98.8 75 50 2700
RX-150SA 400 142 112.5 75 4000
RX-40SW 120.8 30.5 30 20.7 820 26
RX-50SW 157.9 37.9 37.5 26 950 32.5
RX-60SW 172 45.5 45 30.4 1120 37.8
RX-70SW 210 52.9 52.5 42.3 1300 52.1
RX-80SW 245 60.5 60 48.2 1560 59.3
RX-100SW 313 75 75 55 1720 67.7
RX-120SW 373.4 90 90 68.2 2030 83.7
🌡️
Bộ điều khiển nhiệt độ nước (Water TCU)
9 mẫu · · bấm để so sánh
📋 Tổng quan

Bộ điều khiển nhiệt độ nước sử dụng nước hoặc dung dịch ethylene glycol làm môi chất truyền nhiệt, mang lại độ chính xác kiểm soát nhiệt độ cao và vận hành dễ dàng. Có sẵn các mẫu nhiệt độ tiêu chuẩn (30-120°C) và nhiệt độ cao (30-180°C).

📋 Ứng dụng

Ép nhựa, đùn nhựa, cán nhựa, kiểm soát nhiệt độ lò phản ứng hóa chất, chế biến thực phẩm, thiết bị phòng thí nghiệm.

✨ Tính năng chính
  • Môi chất truyền nhiệt là nước hoặc ethylene glycol
  • Nhiệt độ tiêu chuẩn: 30-120°C (Dòng RXW)
  • Nhiệt độ cao: 30-180°C (Dòng RXW-H)
  • Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ cao
  • Vận hành dễ dàng với giao diện trực quan
📊 So sánh mẫu — 9 mẫu
Mẫu Temp. Control Range Heating Power (kW) Pump Motor (kW/HP) Max Pump Flow/Pressure Max Power Consumption (kW) Net Weight (kg) Make-up Pump Power (kW)
RXW-6 30-120°C 6 0.37/0.5 35 L/min, 2.6 kg/cm² 6.5 35
RXW-9 30-120°C 9 0.75/1 45 L/min, 2.6 kg/cm² 9.5 45
RXW-12 30-120°C 12 0.75/1 45 L/min, 2.6 kg/cm² 12.75 70
RXW-18 30-120°C 18 1.5/2 145 L/min, 2.6 kg/cm² 19.5 80
RXW-24 30-120°C 24 2.25/3 165 L/min, 3.0 kg/cm² 26.25 85
RXW-9H 30-180°C 9 0.75/1 145 L/min, 2.6 kg/cm² 9.93 75 0.18
RXW-12H 30-180°C 12 0.75/1 145 L/min, 2.6 kg/cm² 12.93 80 0.18
RXW-18H 30-180°C 18 1.5/2 200 L/min, 2.6 kg/cm² 18.75 85 0.18
RXW-24H 30-180°C 24 2.25/2 200 L/min, 2.6 kg/cm² 25.5 90 0.18
🛢️
Bộ điều khiển nhiệt độ dầu (Oil TCU)
8 mẫu · · bấm để so sánh
📋 Tổng quan

Bộ điều khiển nhiệt độ dầu sử dụng dầu nhiệt làm môi chất truyền nhiệt với dải kiểm soát nhiệt độ rộng. Mẫu tiêu chuẩn: 30-200°C; Mẫu nhiệt độ cao: lên đến 350°C.

📋 Ứng dụng

Hóa dầu, ngành dầu mỡ, dệt may, cao su & nhựa, vật liệu xây dựng, HVAC, in ấn, thực phẩm, dược phẩm, v.v.

✨ Tính năng chính
  • Môi chất truyền nhiệt là dầu nhiệt cho dải nhiệt độ rộng
  • Nhiệt độ tiêu chuẩn: 30-200°C (Dòng RXO)
  • Nhiệt độ cao: 30-350°C (Dòng RXO-H)
  • Bình giãn nở tích hợp để bù thể tích dầu
  • Bảo vệ an toàn nhiệt độ cao
📊 So sánh mẫu — 8 mẫu
Mẫu Temp. Control Range Heating Power (kW) Pump Motor (kW/HP) Max Pump Flow/Pressure Expansion Tank Capacity (L) Max Power Consumption (kW) Net Weight (kg)
RXO-6 30-200°C 6 0.37/0.5 35 L/min, 2.6 kg/cm² 7 6.5 55
RXO-9 30-200°C 9 0.75/1 60 L/min, 2.6 kg/cm² 7 9.5 65
RXO-12 30-200°C 12 0.75/1 60 L/min, 2.6 kg/cm² 7 12.75 75
RXO-18 30-200°C 18 1.5/2 145 L/min, 2.6 kg/cm² 10 19.5 75
RXO-24 30-200°C 24 2.25/3 200 L/min, 3.0 kg/cm² 10 26.25 85
RXO-18H 30-350°C 18 0.75/1 60 L/min, 2.6 kg/cm² 10 13.5 110
RXO-24H 30-350°C 24 1.5/2 145 L/min, 2.6 kg/cm² 30 19.5 150
RXO-36H 30-350°C 36 2.25/3 200 L/min, 3.0 kg/cm² 30 26.25 200
🏗️
Tháp giải nhiệt (Dòng RX)
24 mẫu · · bấm để so sánh
📋 Tổng quan

Tháp giải nhiệt dòng RX được làm từ FRP (Nhựa gia cố sợi thủy tinh) chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn, chống lão hóa và tuổi thọ dài. Được trang bị quạt hướng trục độ ồn thấp cho vận hành êm ái.

📋 Ứng dụng

Hệ thống HVAC, kho lạnh, tuần hoàn nước làm mát công nghiệp, nhà máy điện, nhà máy hóa chất, làm mát máy ép nhựa, v.v.

✨ Tính năng chính
  • Kết cấu FRP chất lượng cao, chống ăn mòn và chống lão hóa
  • Quạt hướng trục độ ồn thấp cho vận hành êm ái
  • Các mẫu đường kính 2100mm+ sử dụng động cơ truyền động trực tiếp (không có bộ giảm tốc)
  • Thiết kế nhẹ với độ bền kết cấu cao
  • Phù hợp cho hệ thống làm mát kín và hở
📊 So sánh mẫu — 24 mẫu
Mẫu Flow (m³/h) Diameter (mm) Height (mm) Fan Dia. (mm) Motor Power (kW) Net Weight (kg) Operating Weight (kg)
RX-10 7.8 930 1740 635 0.18 46 190
RX-15 11.7 1070 1630 635 0.37 54 290
RX-20 15.6 1170 1870 770 0.55 67 300
RX-25 19.5 1380 2095 770 0.75 98 500
RX-30 23.4 1660 1965 770 0.75 116 530
RX-40 31.2 1660 2050 930 1.50 130 550
RX-50 39.2 1880 2250 930 1.50 190 975
RX-60 46.8 2100 2350 1180 1.50 240 1250
RX-80 62.4 2100 2490 1180 1.50 260 1280
RX-100 78.1 2910 2770 1450 2.25 500 1690
RX-125 97.5 2910 2870 1450 2.25 540 1740
RX-150 117 2910 2870 1450 2.25 580 1780
RX-175 136.8 3360 3070 1750 4.0 860 1960
RX-200 156.2 3360 3070 1750 4.0 880 1980
RX-225 175.5 4150 4040 2100 5.5 1050 2770
RX-250 195.1 4150 4040 2100 5.5 1080 2800
RX-300 234 4730 4260 2400 7.5 1760 3830
RX-350 273.2 4730 4260 2400 7.5 1800 3930
RX-400 312.1 5600 4610 2745 11.0 2840 5740
RX-500 392.4 5600 4610 2745 11.0 2900 5800
RX-600 468 6600 5230 3400 15.0 3950 9350
RX-700 547.2 6600 5230 3400 18.5 4050 9450
RX-800 626.4 7600 5475 3700 22.0 4700 11900
RX-1000 781.2 7600 5475 3700 22.0 4900 12100
Điều kiện thiết kế: nhiệt độ bầu khô 31,5°C, nhiệt độ bầu ướt 27°C, nước đầu vào 37°C, nước đầu ra 32°C. Các mẫu đường kính 2100mm+ sử dụng động cơ truyền động trực tiếp (không có bộ giảm tốc).

Có nhu cầu đặc biệt? Hãy cho chúng tôi biết.

Gửi yêu cầu của bạn →