Phân Tích Công Nghệ Ứng Dụng Máy Làm Mát Chân Không Rau Quả
Phân tích nguyên lý, thông số CVF và so sánh với làm mát cưỡng bức, nước lạnh.
1. Nguyên Lý Làm Việc
把刚采收的果蔬放进密封的真空室,抽走空气。当压力降到600Pa以下,果蔬表面的水分开始低温蒸发。每蒸发1%的水分,温度大约下降6℃。3050分钟就能从2535℃降到0~2℃。
关键: 真空预冷不是"冻"产品,是"蒸发降温"。失水率控制在2~3%。
2. Cấu Tạo Hệ Thống Chính
2.1 真空系统
真空泵把压力抽到600Pa以下。使用莱宝(Leybold)旋片泵,大机型配双泵并联。
2.2 制冷系统——捕水器
捕水器本质上是蒸发器,表面温度维持5~10℃,水蒸气凝结成水排出。真空预冷机必须有制冷系统。
2.3 控制系统
PLC控制,自动运行整个周期。核心是压力控制——抽空到设定压力→维持压力区间→产品达到目标温度→破空出料。
3. Thông Số Dòng CVF
| 型号 | 处理量 | 功率 | 压缩机 | 真空泵 |
|---|---|---|---|---|
| CVF-1000A-2P | 1000kg | 39.9kW | Bitzer 30.7kW | Leybold 5.5kW |
| CVF-2000E-4P | 2000kg | 77.8kW | Hanbell 61.6kW | 11kW |
| CVF-3000-6P | 3000kg | 89.3kW | Hanbell 61.6kW | 22.5kW |
| CVF-4000W-10P | 4000kg | 99.7kW | Hanbell 73.2kW | 7.5kW×2+Roots |
4. Quy Trình Làm Mát Theo Loại
| 品类 | 装载量 | 冷却时间 | 失水率 | 目标温度 |
|---|---|---|---|---|
| 叶菜类 | 6~8kg/m² | 25~40min | 1.5~3% | 0~2°C |
| 食用菌 | 5~7kg/m² | 20~35min | 1~2% | 0~2°C |
| 花果类 | 8~10kg/m² | 30~50min | 2~3.5% | 2~5°C |
5. So Sánh Với Các Phương Pháp Khác
| 方式 | 冷却时间 | 失水率 | 投资成本 |
|---|---|---|---|
| 真空预冷 | 20~40min | 1.5~3% | 中高 |
| 强制通风 | 4~12h | 3~5% | 低 |
| 冷水预冷 | 30~60min | 0~1% | 中 |
| 冷库 | 12~24h | 5~10% | 中 |
Yuanxian Machinery | www.vacuum-fresh.com